- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
trình thông dịch; bộ thông dịch (tin học)
Trình thông dịch này có thể chạy mã Python.
trình thông dịch; bộ thông dịch (tin học)
Trình thông dịch này có thể chạy mã Python.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
trình thông dịch; bộ thông dịch (tin học)
trình thông dịch; bộ thông dịch (tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.