- 莫mạc(không, hoang vắng)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
màn hình cảm ứng
Chiếc điện thoại này có màn hình cảm ứng.
màn hình cảm ứng
Chiếc điện thoại này có màn hình cảm ứng.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
màn hình cảm ứng
màn hình cảm ứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.