- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
nói chắc như đinh đóng cột; khẳng định chắc chắn [thành ngữ]
Anh ấy nói chắc như đinh đóng cột, khiến người ta không thể không tin.
nói chắc như đinh đóng cột; khẳng định chắc chắn [thành ngữ]
Anh ấy nói chắc như đinh đóng cột, khiến người ta không thể không tin.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
nói chắc như đinh đóng cột; khẳng định chắc chắn [thành ngữ]
nói chắc như đinh đóng cột; khẳng định chắc chắn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.