ngôn luận; ý kiến; phát ngôn
中关于某件事表达的想法和意见guānyú mǒu jiàn shì biǎodá de xiǎngfǎ hé yìjiàn
Anh ấy đã đưa ra những phát biểu quan trọng.
ngôn luận; lời phát biểu; ý kiến
中人说出来的话和想法rén shuōchūlái de huà hé xiǎngfǎ
Lời nói của anh ấy rất thú vị.
ngôn luận; ý kiến; phát ngôn
中关于某件事表达的想法和意见guānyú mǒu jiàn shì biǎodá de xiǎngfǎ hé yìjiàn
Anh ấy đã đưa ra những phát biểu quan trọng.
ngôn luận; lời phát biểu; ý kiến
中人说出来的话和想法rén shuōchūlái de huà hé xiǎngfǎ
Lời nói của anh ấy rất thú vị.
ngôn luận; ý kiến; phát ngôn
ngôn luận; ý kiến; phát ngôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngôn luận; lời bình luận; phát ngôn
中人说出来的话和看法rén shuōchūlái de huà hé kànfǎ
Những lời nói của anh ấy rất thú vị.
quan niệm; quan điểm; ý niệm
中人说出来的想法和看法rén shuōchūlái de xiǎngfǎ hé kànfǎ
Quan điểm của anh ấy rất thú vị.
ngôn luận; lời bình luận; phát ngôn
中人说出来的话和看法rén shuōchūlái de huà hé kànfǎ
Những lời nói của anh ấy rất thú vị.
quan niệm; quan điểm; ý niệm
中人说出来的想法和看法rén shuōchūlái de xiǎngfǎ hé kànfǎ
Quan điểm của anh ấy rất thú vị.