- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
thề không cùng tồn tại; không đội trời chung [thành ngữ]
Họ không thể đội trời chung.
thề không đội trời chung; thề sống không cùng tồn tại [thành ngữ]
Họ không đội trời chung.
thề không cùng tồn tại; không đội trời chung [thành ngữ]
Họ không thể đội trời chung.
thề không đội trời chung; thề sống không cùng tồn tại [thành ngữ]
Họ không đội trời chung.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
thề không cùng tồn tại; không đội trời chung [thành ngữ]
thề không cùng tồn tại; không đội trời chung [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.