- 口khẩu(miệng)
- 丂khảo(hơi thở bị cản trở)
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
cảnh báo; báo động
Chuông báo động reo rồi.
cảnh báo; báo động
tín hiệu cảnh báo; số hiệu cảnh sát
Tín hiệu cảnh báo đã vang lên.
cảnh báo; báo động
Chuông báo động reo rồi.
cảnh báo; báo động
tín hiệu cảnh báo; số hiệu cảnh sát
Tín hiệu cảnh báo đã vang lên.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
cảnh báo; báo động
cảnh báo; báo động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.