- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
phao tiêu; phao dẫn đường hàng hải
Trên biển có rất nhiều phao tiêu.
phao tiêu cảnh báo; biển báo hàng hải
Phao tiêu là công cụ quan trọng trong hàng hải.
phao tiêu; phao dẫn đường hàng hải
Trên biển có rất nhiều phao tiêu.
phao tiêu cảnh báo; biển báo hàng hải
Phao tiêu là công cụ quan trọng trong hàng hải.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
phao tiêu; phao dẫn đường hàng hải
phao tiêu; phao dẫn đường hàng hải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.