- 木mộc(gỗ, cây)
- 昆côn(anh em, đông đảo)
Cây gậy (côn) được làm từ gỗ, âm đọc gợi từ 昆.
dùi cui cảnh sát
Anh ấy cầm một cây dùi cui cảnh sát trong tay.
dùi cui cảnh sát
Anh ấy cầm một cây dùi cui cảnh sát trong tay.
Cây gậy (côn) được làm từ gỗ, âm đọc gợi từ 昆.
Cây gậy (côn) được làm từ gỗ, âm đọc gợi từ 昆.
dùi cui cảnh sát
dùi cui cảnh sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.