- 言ngôn(lời nói)
- 十thập(số mười)
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
phương pháp tính giờ; cách tính thời gian
Phương pháp tính giờ này rất đặc biệt.
phương pháp tính giờ; cách tính thời gian
Phương pháp tính giờ này rất đặc biệt.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
phương pháp tính giờ; cách tính thời gian
phương pháp tính giờ; cách tính thời gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.