- 言ngôn(lời nói)
- 忍nhẫn(chịu đựng, nhẫn nại)
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
vốn đã đăng ký; vốn cam kết góp
Vốn điều lệ của công ty là bao nhiêu?
vốn đã đăng ký; vốn cam kết góp
Vốn điều lệ của công ty là bao nhiêu?
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
vốn đã đăng ký; vốn cam kết góp
vốn đã đăng ký; vốn cam kết góp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.