- 言ngôn(lời nói)
- 忍nhẫn(chịu đựng, nhẫn nại)
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
chấp nhận hình phạt; chịu phạt
Anh ấy đã nhận phạt rồi.
chấp nhận hình phạt; chịu phạt
Anh ấy đã nhận phạt rồi.
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
chấp nhận hình phạt; chịu phạt
chấp nhận hình phạt; chịu phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.