- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
chế giễu; chế nhạo
Anh ấy thích chế giễu người khác.
bị chê cười; xin đừng chê cười (khiêm)
Anh ấy thích chế nhạo người khác.
chế giễu; chế nhạo
Anh ấy thích chế giễu người khác.
bị chê cười; xin đừng chê cười (khiêm)
Anh ấy thích chế nhạo người khác.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
chế giễu; chế nhạo
chế giễu; chế nhạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.