- 言ngôn(lời nói)
- 己kỷ(bản thân)
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
nhớ; ghi nhớ; ghi chép
中不忘记;在脑子里保留búwàngjìji;zài nǎozi lǐ bǎoliú
Tôi nhớ tên của bạn.
Bạn có nhớ lần đầu tiên chúng ta gặp nhau ở đâu không?
Tôi nhớ mãi việc ấy.
nhớ; ghi nhớ; ghi chép
中不忘记;在脑子里保留búwàngjìji;zài nǎozi lǐ bǎoliú
Tôi nhớ tên của bạn.
Bạn có nhớ lần đầu tiên chúng ta gặp nhau ở đâu không?
Tôi nhớ mãi việc ấy.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
nhớ; ghi nhớ; ghi chép
nhớ; ghi nhớ; ghi chép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.