- 禾hòa(cây lúa)
- 尔nhĩ(mày, ngươi)
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
cách gọi kiêng kỵ; tên gọi tránh húy
Uyển ngữ là một cách nói tế nhị.
cách gọi tránh húy; từ kiêng kỵ thay thế
Từ này là một từ kiêng kỵ.
cách gọi kiêng kỵ; tên gọi tránh húy
Uyển ngữ là một cách nói tế nhị.
cách gọi tránh húy; từ kiêng kỵ thay thế
Từ này là một từ kiêng kỵ.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
cách gọi kiêng kỵ; tên gọi tránh húy
cách gọi kiêng kỵ; tên gọi tránh húy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.