- 言ngôn(lời nói)
- 午ngọ(giờ ngọ, ngựa)
Cho phép là dùng lời nói để xác nhận, như chuông báo giờ Ngọ vang lên rõ ràng.
giấy phép; thỏa thuận cấp phép (sở hữu trí tuệ)
Vui lòng đọc thỏa thuận cấp phép.
giấy phép; thỏa thuận cấp phép (sở hữu trí tuệ)
Vui lòng đọc thỏa thuận cấp phép.
Cho phép là dùng lời nói để xác nhận, như chuông báo giờ Ngọ vang lên rõ ràng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
Cho phép là dùng lời nói để xác nhận, như chuông báo giờ Ngọ vang lên rõ ràng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
giấy phép; thỏa thuận cấp phép (sở hữu trí tuệ)
giấy phép; thỏa thuận cấp phép (sở hữu trí tuệ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.