- 扌thủ(tay)
- 居cư(cư trú, chiếm giữ)
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
luận cứ; căn cứ lập luận
Luận cứ của bạn là gì?
luận cứ; lý lẽ; bằng chứng lập luận
xung đột; mâu thuẫn; va chạm
luận cứ; căn cứ lập luận
Luận cứ của bạn là gì?
luận cứ; lý lẽ; bằng chứng lập luận
xung đột; mâu thuẫn; va chạm
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
luận cứ; căn cứ lập luận
luận cứ; căn cứ lập luận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.