- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
phán đoán; kết luận; suy luận
Chúng ta không thể dễ dàng phán xét người khác.
đánh giá; bình luận; phê bình
kết luận; phán đoán
Luận đoán này là sai.
phán đoán; kết luận; suy luận
Chúng ta không thể dễ dàng phán xét người khác.
đánh giá; bình luận; phê bình
kết luận; phán đoán
Luận đoán này là sai.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
phán đoán; kết luận; suy luận
phán đoán; kết luận; suy luận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phán quyết; phán xét; cắt (vải); tài phán
Phán đoán này là sai.
kết luận; phán đoán
Kết luận này là sai.
phán quyết; phán xét; cắt (vải); tài phán
Phán đoán này là sai.
kết luận; phán đoán
Kết luận này là sai.