- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
lập luận; luận pháp
Cách lập luận của anh ấy rất thuyết phục.
lập luận; luận pháp
Cách lập luận của anh ấy rất thuyết phục.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
lập luận; luận pháp
lập luận; luận pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.