- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
luận điểm; lý lẽ; quan điểm
Luận điểm này rất thú vị.
luận điểm; luận cứ
Luận điểm của bạn là gì?
luận cứ; lý lẽ; bằng chứng lập luận
luận điểm; lý lẽ; quan điểm
Luận điểm này rất thú vị.
luận điểm; luận cứ
Luận điểm của bạn là gì?
luận cứ; lý lẽ; bằng chứng lập luận
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
luận điểm; lý lẽ; quan điểm
luận điểm; lý lẽ; quan điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
luận điệu; giai điệu; điệu
luận điệu; giai điệu; điệu