luận văn; bài nghiên cứu; luận án
Anh ấy đã viết một luận thuyết về lịch sử.
lời ăn tiếng nói; cách nói chuyện
Anh ấy đã luận giải vấn đề này.
trình bày; luận giải; thuyết trình
luận văn; bài nghiên cứu; luận án
Anh ấy đã viết một luận thuyết về lịch sử.
lời ăn tiếng nói; cách nói chuyện
Anh ấy đã luận giải vấn đề này.
trình bày; luận giải; thuyết trình
luận văn; bài nghiên cứu; luận án
luận văn; bài nghiên cứu; luận án
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây là một bài luận.
Đây là một bài luận.