- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
bàn tán thị phi; nói xấu sau lưng [thành ngữ]
Chúng ta đừng nói xấu sau lưng người khác.
bàn tán thị phi; nói xấu sau lưng [thành ngữ]
Chúng ta đừng nói xấu sau lưng người khác.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
bàn tán thị phi; nói xấu sau lưng [thành ngữ]
bàn tán thị phi; nói xấu sau lưng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.