- 言ngôn(lời nói)
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
bày hàng; dựng quầy hàng
Anh ấy lập quầy bán trái cây trên phố.
bày hàng; dựng quầy hàng
Anh ấy lập quầy bán trái cây trên phố.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
bày hàng; dựng quầy hàng
bày hàng; dựng quầy hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.