- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
chứng chỉ; bằng cấp; giấy chứng nhận
Tôi cần một chứng chỉ.
chứng chỉ; giấy chứng nhận; chứng minh
Tôi đã nhận được bằng tốt nghiệp.
chứng chỉ; bằng cấp; giấy chứng nhận
Tôi cần một chứng chỉ.
chứng chỉ; giấy chứng nhận; chứng minh
Tôi đã nhận được bằng tốt nghiệp.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
chứng chỉ; bằng cấp; giấy chứng nhận
chứng chỉ; bằng cấp; giấy chứng nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.