- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
chứng kiến; làm chứng; nhân chứng
中在法庭上为某事作证的人zài fǎtíng shang wèi mǒushì zuòzhèng de rén
Anh ấy là một nhân chứng.
chứng kiến; làm chứng; nhân chứng
中在法庭上为某事作证的人zài fǎtíng shang wèi mǒushì zuòzhèng de rén
Anh ấy là một nhân chứng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.