- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
ảnh chứng minh; ảnh thẻ
Xin hãy cho tôi một tấm ảnh thẻ.
ảnh chứng minh; ảnh thẻ
Xin hãy cho tôi một tấm ảnh thẻ.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
ảnh chứng minh; ảnh thẻ
ảnh chứng minh; ảnh thẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.