- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
bác bỏ; phủ chứng; chứng ngụy (bác bỏ một lý thuyết)
Lý thuyết này đã bị chứng minh là sai.
bác bỏ; chứng minh là sai
bác bỏ; phủ chứng; chứng ngụy (bác bỏ một lý thuyết)
Lý thuyết này đã bị chứng minh là sai.
bác bỏ; chứng minh là sai
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
bác bỏ; phủ chứng; chứng ngụy (bác bỏ một lý thuyết)
bác bỏ; phủ chứng; chứng ngụy (bác bỏ một lý thuyết)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.