- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
người nô lệ cho bằng cấp/chứng chỉ; người chạy đua kiếm bằng cấp bằng mọi giá
Anh ấy là một người nghiện bằng cấp.
người nô lệ cho bằng cấp/chứng chỉ; người chạy đua kiếm bằng cấp bằng mọi giá
Anh ấy là một người nghiện bằng cấp.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
người nô lệ cho bằng cấp/chứng chỉ; người chạy đua kiếm bằng cấp bằng mọi giá
người nô lệ cho bằng cấp/chứng chỉ; người chạy đua kiếm bằng cấp bằng mọi giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.