- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
bằng chứng; chứng cứ
中用来证明某事真假的东西yònglái zhèngmíng mǒushì zhēnjiǎ de dōngxi
Bạn có bằng chứng không?
bằng chứng; chứng cứ
中用来证明事实真实的东西yònglái zhèngmíng shìshí zhēnshí de dōngxi
Anh ấy có bằng chứng không?
bằng chứng; chứng cứ
中用来证明某事真假的东西yònglái zhèngmíng mǒushì zhēnjiǎ de dōngxi
Bạn có bằng chứng không?
bằng chứng; chứng cứ
中用来证明事实真实的东西yònglái zhèngmíng shìshí zhēnshí de dōngxi
Anh ấy có bằng chứng không?
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
bằng chứng; chứng cứ
bằng chứng; chứng cứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chứng kiến; làm chứng; bằng chứng
中证明某事物真实的东西zhèngmíng mǒu shìwù zhēnshí de dōngxi
chứng kiến; làm chứng; bằng chứng
中证明某事物真实的东西zhèngmíng mǒu shìwù zhēnshí de dōngxi