- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
giá trị chứng minh; hiệu lực chứng cứ
Giá trị chứng minh của bằng chứng này rất mạnh.
sức chứng minh; giá trị chứng cứ (trong pháp lý)
Sức mạnh chứng minh của bằng chứng này rất mạnh.
sức chứng minh; giá trị chứng minh (pháp lý)
giá trị chứng minh; hiệu lực chứng cứ
Giá trị chứng minh của bằng chứng này rất mạnh.
sức chứng minh; giá trị chứng cứ (trong pháp lý)
Sức mạnh chứng minh của bằng chứng này rất mạnh.
sức chứng minh; giá trị chứng minh (pháp lý)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
giá trị chứng minh; hiệu lực chứng cứ
giá trị chứng minh; hiệu lực chứng cứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bằng chứng này có sức thuyết phục rất mạnh.
Bằng chứng này có sức thuyết phục rất mạnh.