- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
giấy phép; giấy tờ chứng nhận; bằng cấp
Bạn cần làm giấy phép.
giấy tờ tùy thân; chứng từ; giấy phép
Xin hãy cho tôi một tấm ảnh chứng minh.
giấy phép; giấy tờ chứng nhận; bằng cấp
Bạn cần làm giấy phép.
giấy tờ tùy thân; chứng từ; giấy phép
Xin hãy cho tôi một tấm ảnh chứng minh.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
giấy phép; giấy tờ chứng nhận; bằng cấp
giấy phép; giấy tờ chứng nhận; bằng cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.