- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Ủy ban Giám sát và Quản lý Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)
Ủy ban Giám sát và Quản lý Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Ủy ban Giám sát và Quản lý Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)
Ủy ban Giám sát và Quản lý Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.