lừa dối; gian lận
Anh ta đã lừa tiền của tôi.
lừa đảo; gian trá
lừa dối; gian trá; dụ khai
Anh ấy muốn moi móc bí mật của tôi.
lừa đảo để moi thông tin; giả vờ để moi thông tin
Anh ta muốn lừa tiền của tôi.
giả vờ; giả bộ; làm bộ
Anh ấy giả bệnh xin nghỉ phép.
giả vờ; giả làm
lừa dối; gian lận
Anh ta đã lừa tiền của tôi.
lừa đảo; gian trá
lừa dối; gian trá; dụ khai
Anh ấy muốn moi móc bí mật của tôi.
lừa đảo để moi thông tin; giả vờ để moi thông tin
Anh ta muốn lừa tiền của tôi.
giả vờ; giả bộ; làm bộ
Anh ấy giả bệnh xin nghỉ phép.
giả vờ; giả làm