hù dọa; lừa phỉnh
Anh ấy thích lừa bịp người khác.
hù dọa; dọa nạt
Anh ta thích hù dọa người khác.
dọa nạt; hù dọa
hù dọa; lừa phỉnh
Anh ấy thích lừa bịp người khác.
hù dọa; dọa nạt
Anh ta thích hù dọa người khác.
dọa nạt; hù dọa
hù dọa; lừa phỉnh
hù dọa; lừa phỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.