- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đang trong quá trình tố tụng; trong khi vụ kiện đang tiến hành
Trong quá trình tố tụng, cả hai bên đều phải tuân thủ pháp luật.
đang trong quá trình tố tụng; đang kiện tụng
Vụ án này vẫn đang trong quá trình tố tụng.
đang trong quá trình tố tụng; trong khi vụ kiện đang tiến hành
Trong quá trình tố tụng, cả hai bên đều phải tuân thủ pháp luật.
đang trong quá trình tố tụng; đang kiện tụng
Vụ án này vẫn đang trong quá trình tố tụng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đang trong quá trình tố tụng; trong khi vụ kiện đang tiến hành
đang trong quá trình tố tụng; trong khi vụ kiện đang tiến hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.