- 言ngôn(lời nói)
- 司ti(quản lý, điều hành)
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
gốc từ; thân từ (trong ngôn ngữ học)
Từ này có từ căn là gì?
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
gốc từ; thân từ (trong ngôn ngữ học)
Từ này có từ căn là gì?
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
gốc từ; thân từ (trong ngôn ngữ học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.