- 言ngôn(lời nói)
- 司ti(quản lý, điều hành)
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
trật tự từ; thứ tự từ
Trật tự từ trong tiếng Trung khác với tiếng Anh.
trật tự từ; thứ tự từ
Trật tự từ trong tiếng Trung khác với tiếng Anh.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
trật tự từ; thứ tự từ
trật tự từ; thứ tự từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.