- 言ngôn(lời nói)
- 司ti(quản lý, điều hành)
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
kho từ vựng; từ điển dữ liệu
Kho từ vựng này rất lớn.
kho từ vựng; từ điển
Từ điển này rất lớn.
kho từ vựng; từ điển dữ liệu
Kho từ vựng này rất lớn.
kho từ vựng; từ điển
Từ điển này rất lớn.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
kho từ vựng; từ điển dữ liệu
kho từ vựng; từ điển dữ liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.