- 言ngôn(lời nói)
- 睪dịch(quan sát, dò xét)
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
bản dịch; văn bản được dịch
Xin hãy gửi bản dịch này cho tôi.
bản dịch; văn bản được dịch
Xin hãy gửi bản dịch này cho tôi.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
bản dịch; văn bản được dịch
bản dịch; văn bản được dịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.