- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
bắn thử; thử nghiệm bắn
Họ đang thử nghiệm tên lửa mới.
bắn thử; thử nghiệm phóng tên lửa
Họ đang thử nghiệm tên lửa kiểu mới.
bắn thử; thử nghiệm bắn
Họ đang thử nghiệm tên lửa mới.
bắn thử; thử nghiệm phóng tên lửa
Họ đang thử nghiệm tên lửa kiểu mới.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
bắn thử; thử nghiệm bắn
bắn thử; thử nghiệm bắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.