- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thuốc thử; chất thử nghiệm
Loại thuốc thử này rất thường dùng.
dung dịch thử; dung dịch kiểm tra
Dung dịch thử này có thể phát hiện ra tính axit.
dung dịch thử nghiệm; dung dịch thí nghiệm
thuốc thử; chất thử nghiệm
Loại thuốc thử này rất thường dùng.
dung dịch thử; dung dịch kiểm tra
Dung dịch thử này có thể phát hiện ra tính axit.
dung dịch thử nghiệm; dung dịch thí nghiệm
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thuốc thử; chất thử nghiệm
thuốc thử; chất thử nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Loại dung dịch thử này có thể phát hiện ra tính axit.
Loại dung dịch thử này có thể phát hiện ra tính axit.