- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thí điểm; điểm thử nghiệm
Đây là một dự án thí điểm.
thí điểm; điểm thử nghiệm
Chúng tôi đang thí điểm dự án mới này.
thí điểm; tổ chức thử nghiệm
thí điểm; điểm thử nghiệm
Đây là một dự án thí điểm.
thí điểm; điểm thử nghiệm
Chúng tôi đang thí điểm dự án mới này.
thí điểm; tổ chức thử nghiệm
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
thí điểm; điểm thử nghiệm
thí điểm; điểm thử nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.