- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thử thách; rèn giũa; tôi luyện
Anh ấy đang thử thách năng lực của bản thân.
thử thách; rèn giũa; tôi luyện
Anh ấy đang thử thách năng lực của bản thân.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Dùng lửa để luyện kim loại, chọn lọc tạp chất ra khỏi quặng.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Dùng lửa để luyện kim loại, chọn lọc tạp chất ra khỏi quặng.
thử thách; rèn giũa; tôi luyện
thử thách; rèn giũa; tôi luyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.