- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thử chơi; dùng thử (trò chơi, đồ chơi...)
Bạn có thể chơi thử trò chơi này.
thử chơi; dùng thử (trò chơi, đồ chơi...)
Bạn có thể chơi thử trò chơi này.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thử chơi; dùng thử (trò chơi, đồ chơi...)
thử chơi; dùng thử (trò chơi, đồ chơi...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.