- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
bản dùng thử; bản kiểm duyệt (sách giáo khoa,…)
Đây là một bản dùng thử.
bản dùng thử
Đây là bản dùng thử.
bản dùng thử; bản kiểm duyệt (sách giáo khoa,…)
Đây là một bản dùng thử.
bản dùng thử
Đây là bản dùng thử.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản dùng thử; bản kiểm duyệt (sách giáo khoa,…)
bản dùng thử; bản kiểm duyệt (sách giáo khoa,…)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.