- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
giấy thử; que thử
Vui lòng dùng que thử để kiểm tra.
giấy thử; que thử
Vui lòng dùng que thử để kiểm tra.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
giấy thử; que thử
giấy thử; que thử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.