- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
đá thử vàng; thước đo; tiêu chí kiểm nghiệm
Cuốn sách này là hòn đá thử vàng của tôi.
đá thử vàng; (bóng) thước đo; tiêu chuẩn thử nghiệm
Hòn đá thử vàng này có thể giúp chúng ta phân biệt thật giả.
đá thử vàng; thước đo; tiêu chí kiểm nghiệm
Cuốn sách này là hòn đá thử vàng của tôi.
đá thử vàng; (bóng) thước đo; tiêu chuẩn thử nghiệm
Hòn đá thử vàng này có thể giúp chúng ta phân biệt thật giả.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
đá thử vàng; thước đo; tiêu chí kiểm nghiệm
đá thử vàng; thước đo; tiêu chí kiểm nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.