- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
phòng thử nghiệm; phòng thí nghiệm
Trong phòng thí nghiệm có rất nhiều thiết bị.
phòng thử nghiệm; phòng thí nghiệm
Trong phòng thí nghiệm có rất nhiều thiết bị.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
phòng thử nghiệm; phòng thí nghiệm
phòng thử nghiệm; phòng thí nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.