- 亻nhân(người)
- 言ngôn(lời nói)
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
thành tín; trung thực; chữ tín
Trung thực là nền tảng cơ bản của con người.
thành tín; trung thực; chữ tín
Trung thực là nền tảng cơ bản của con người.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
thành tín; trung thực; chữ tín
thành tín; trung thực; chữ tín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.