- 馬mã(ngựa)
- 扁biển(dẹt, nhỏ bé)
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
lừa dối; lừa lọc; gian lận
中用假话或坏办法让别人相信不真实的事yòng jiǎhuà huò huài bànfǎ ràng biéren xiāngxìn bù zhēnshí de shì
Anh ấy đã lừa dối tôi.
lừa dối; lừa lọc; gian lận
中用假话或坏办法让别人相信不真实的事yòng jiǎhuà huò huài bànfǎ ràng biéren xiāngxìn bù zhēnshí de shì
Anh ấy đã lừa dối tôi.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
lừa dối; lừa lọc; gian lận
lừa dối; lừa lọc; gian lận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.