- 言ngôn(lời nói)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
ôn lại chuyện cũ; hàn huyên chuyện xưa
Chúng ta cùng nhau ôn chuyện cũ.
ôn lại chuyện cũ; hàn huyên chuyện xưa
Chúng ta cùng nhau ôn chuyện cũ.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
ôn lại chuyện cũ; hàn huyên chuyện xưa
ôn lại chuyện cũ; hàn huyên chuyện xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.